| STT | Nội dung | Tổng số | Chia ra theo khối lớp | ||||||
| Lớp 6 | Lớp 7 | Lớp 8 | Lớp 9 | Lớp 10 | Lớp 11 | Lớp 12 | |||
| I | Số học sinh chia theo hạnh kiểm / Kết quả Rèn luyện | 328 | 60 | 60 | 59 | 60 | 30 | 30 | 29 |
| 1 | Tốt | 298 | 59 | 47 | 46 | 57 | 30 | 30 | 29 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 91% | 17.99% | 14.33% | 14.02% | 17.38% | 9.15% | 9.15% | 8.84% | |
| 2 | Khá | 31 | 1 | 13 | 13 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 9.45% | 0.30% | 3.96% | 3.96% | 0.91% | 0.30% | |||
| 3 | Trung bình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 0.00% | 0.00% | |||||||
| 4 | Yếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| II | Số học sinh chia theo học lực / Kết quả HT | ||||||||
| 1 | Giỏi | 98 | 14 | 10 | 15 | 14 | 8 | 13 | 24 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 29.88% | 4.27% | 3.05% | 4.57% | 4.27% | 2.44% | 3.96% | 7.32% | |
| 2 | Khá | 193 | 43 | 40 | 24 | 42 | 22 | 17 | 5 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 58.84% | 13.11% | 12.20% | 7.32% | 12.80% | 6.71% | 5.18% | 1.52% | |
| 3 | Trung bình | 37 | 3 | 10 | 20 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 11.28% | 0.91% | 3.05% | 6.10% | 1.22% | 0.00% | |||
| 4 | Yếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| 5 | Kém | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| III | Tổng hợp kết quả cuối năm | ||||||||
| 1 | Lên lớp | 327 | 60 | 57 | 60 | 60 | 30 | 30 | 30 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 100% | 100% | 95% | 102% | 100% | 100% | 100% | 103% | |
| Học sinh xuất sắc | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 0.30% | 0.00% | 0.30% | ||||||
| a | Học sinh giỏi | 97 | 14 | 9 | 15 | 14 | 8 | 13 | 24 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 29.57% | 4.27% | 2.74% | 4.57% | 4.27% | 2.44% | 3.96% | 7.32% | |
| b | Học sinh tiên tiến | 0 | |||||||
| (tỷ lệ so với tổng số) | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | ||||
| 2 | Thi lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| 3 | Lưu ban | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 0.00% | 0.00% | |||||||
| 4 | Chuyển trường đến/đi | 12 | 5 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 3.66% | 8.33% | 5.00% | 5.08% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | ||
| 5 | Bị đuổi học | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| 6 | Bỏ học (qua kỳ nghỉ hè năm trước và trong năm học) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| IV | Số học sinh đạt giải các kỳ thi học sinh giỏi | 0 | |||||||
| 1 | Cấp huyện | 41 | 7 | 3 | 11 | 20 | |||
| 2 | Cấp tỉnh/thành phố | 16 | 7 | 1 | 3 | 5 | |||
| 3 | Quốc gia, khu vực một số nước, quốc tế | 1 | 1 | ||||||
| V | Số học sinh dự xét hoặc dự thi tốt nghiệp | 90 | 60 | 30 | |||||
| VI | Số học sinh được công nhận tốt nghiệp | 60 | 60 | ||||||
| 1 | Giỏi | 14 | 14 | ||||||
| (tỷ lệ so với tổng số) | 23.33% | 23.33% | |||||||
| 2 | Khá | 42 | 42 | ||||||
| (tỷ lệ so với tổng số) | 70.00% | 70.00% | |||||||
| 3 | Trung bình | 4 | 4 | ||||||
| (Tỷ lệ so với tổng số) | 6.67% | 6.67% | |||||||
| VII | Số học sinh thi đỗ đại học, cao đẳng | 0 | |||||||
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| VIII | Số học sinh nam/số học sinh nữ | 85/243 | 25/35 | 17/47 | 18/42 | 12/48 | 4/26 | 7/23 | 7/22 |
| IX | Số học sinh dân tộc thiểu số | 323 | 60 | 60 | 57 | 59 | 30 | 29 | 28 |