| STT | Nội dung | Tổng số | Chia ra theo khối lớp | ||||||
| Lớp 6 | Lớp 7 | Lớp 8 | Lớp 9 | Lớp 10 | Lớp 11 | Lớp 12 | |||
| I | Số học sinh chia theo hạnh kiểm / Kết quả Rèn luyện | 327 | 60 | 57 | 60 | 60 | 30 | 30 | 30 |
| 1 | Tốt | 315 | 57 | 54 | 57 | 58 | 30 | 29 | 30 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 96.33% | 17.43% | 16.51% | 17.43% | 17.74% | 9.17% | 8.87% | 9.17% | |
| 2 | Khá | 11 | 3 | 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 3.36% | 0.92% | 1.22% | 0.92% | 0.61% | 0.31% | |||
| 3 | Trung bình | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 0.61% | 0.31% | |||||||
| 4 | Yếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| II | Số học sinh chia theo học lực / Kết quả HT | ||||||||
| 1 | Giỏi | 89 | 9 | 17 | 12 | 14 | 8 | 8 | 21 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 27.22% | 2.75% | 5.20% | 3.67% | 4.28% | 2.45% | 2.45% | 6.42% | |
| 2 | Khá | 209 | 48 | 34 | 41 | 33 | 22 | 22 | 9 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 63.91% | 14.68% | 10.40% | 12.54% | 10.09% | 6.73% | 6.73% | 2.75% | |
| 3 | Trung bình | 30 | 3 | 6 | 7 | 13 | 1 | 0 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 9.17% | 0.92% | 1.83% | 2.14% | 3.98% | 0.31% | |||
| 4 | Yếu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| 5 | Kém | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| III | Tổng hợp kết quả cuối năm | ||||||||
| 1 | Lên lớp | 327 | 60 | 57 | 60 | 60 | 30 | 30 | 30 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | |
| Học sinh xuất sắc | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 0.61% | 0.31% | 0.31% | ||||||
| a | Học sinh giỏi | 86 | 8 | 15 | 12 | 14 | 8 | 8 | 21 |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 26.30% | 2.45% | 4.59% | 3.67% | 4.28% | 2.45% | 2.45% | 6.42% | |
| b | Học sinh tiên tiến | 105 | 41 | 33 | 22 | 9 | |||
| (tỷ lệ so với tổng số) | 32.11% | 12.54% | 10.09% | 6.73% | 2.75% | ||||
| 2 | Thi lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| 3 | Lưu ban | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| (tỷ lệ so với tổng số) | 0.00% | 0.00% | |||||||
| 4 | Chuyển trường đến/đi | 22 | 2 | 9 | 8 | 1 | 2 | ||
| (tỷ lệ so với tổng số) | 6.73% | 3.33% | 15.79% | 13.33% | 1.67% | 0.00% | 6.67% | ||
| 5 | Bị đuổi học | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| 6 | Bỏ học (qua kỳ nghỉ hè năm trước và trong năm học) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| IV | Số học sinh đạt giải các kỳ thi học sinh giỏi | 0 | |||||||
| 1 | Cấp huyện | 24 | 24 | ||||||
| 2 | Cấp tỉnh/thành phố | 38 | 2 | 10 | 3 | 7 | 16 | ||
| 3 | Quốc gia, khu vực một số nước, quốc tế | 1 | 1 | ||||||
| V | Số học sinh dự xét hoặc dự thi tốt nghiệp | 90 | 60 | 30 | |||||
| VI | Số học sinh được công nhận tốt nghiệp | 60 | 60 | ||||||
| 1 | Giỏi | 14 | 14 | ||||||
| (tỷ lệ so với tổng số) | 23.33% | 23.33% | |||||||
| 2 | Khá | 33 | 33 | ||||||
| (tỷ lệ so với tổng số) | 55.00% | 55.00% | |||||||
| 3 | Trung bình | 13 | 13 | ||||||
| (Tỷ lệ so với tổng số) | 21.67% | 21.67% | |||||||
| VII | Số học sinh thi đỗ đại học, cao đẳng | 0 | |||||||
| (tỷ lệ so với tổng số) | |||||||||
| VIII | Số học sinh nam/số học sinh nữ | 79/248 | 12/48 | 15/42 | 12/48 | 21/39 | 7/23 | 7/23 | 5/25 |
| IX | Số học sinh dân tộc thiểu số | 318 | 60 | 54 | 58 | 59 | 29 | 29 | 29 |