THÔNG BÁO: Công khai thông tin cơ sở vật chất năm học 2022 – 2023
|
STT |
Nội dung |
Số lượng |
Bình quân |
|||||||||||||
|
I |
Số phòng học |
11 |
Số m2/học sinh |
|||||||||||||
|
II |
Loại phòng học |
|
- |
|||||||||||||
|
1 |
Phòng học kiên cố |
11 |
1,4 |
|||||||||||||
|
2 |
Phòng học bán kiên cố |
Không có |
- |
|||||||||||||
|
3 |
Phòng học tạm |
Không có |
- |
|||||||||||||
|
4 |
Phòng học nhờ |
Không có |
- |
|||||||||||||
|
5 |
Số phòng học bộ môn |
07 |
- |
|||||||||||||
|
6 |
Số phòng học đa chức năng (có phương tiện nghe nhìn) |
Không có |
- |
|||||||||||||
|
7 |
Bình quân lớp/phòng học |
1 |
- |
|||||||||||||
|
8 |
Bình quân học sinh/lớp |
30 |
- |
|||||||||||||
|
III |
Số điểm trường |
1 |
- |
|||||||||||||
|
IV |
Tổng số diện tích đất (m2) |
14000 |
42,2 |
|||||||||||||
|
V |
Tổng diện tích sân chơi, bãi tập (m2) |
3500 |
11,6 |
|||||||||||||
|
VI |
Tổng diện tích các phòng |
1420 |
|
|||||||||||||
|
1 |
Diện tích phòng học (m2) |
485 |
1,46 |
|||||||||||||
|
2 |
Diện tích phòng học bộ môn (m2) |
310 |
0,93 |
|||||||||||||
|
3 |
Diện tích thư viện (m2) |
60 |
0,18 |
|||||||||||||
|
4 |
Diện tích nhà tập đa năng (Phòng giáo dục rèn luyện thể chất) (m2) |
600 |
1,5 |
|||||||||||||
|
5 |
Diện tích phòng hoạt động Đoàn Đội, phòng truyền thống (m2) |
25 |
|
|||||||||||||
|
VII |
Tổng số thiết bị dạy học tối thiểu (Đơn vị tính: bộ) |
|
Số bộ/lớp |
|||||||||||||
|
1 |
Tổng số thiết bị dạy học tối thiểu hiện có theo quy định |
|
|
|||||||||||||
|
1.1 |
Khối lớp 6 |
1 |
|
|||||||||||||
|
1.2 |
Khối lớp 7 |
1 |
|
|||||||||||||
|
1.3 |
Khối lớp 8 |
1 |
|
|||||||||||||
|
1.4 |
Khối lớp 9 |
1 |
|
|||||||||||||
|
1.5 |
Khối lớp 10 |
0 |
|
|||||||||||||
|
1.6 |
Khối lớp 11 |
0 |
|
|||||||||||||
|
1.7 |
Khối lớp 12 |
0 |
|
|||||||||||||
|
2 |
Tổng số thiết bị dạy học tối thiểu còn thiếu so với quy định |
|
|
|||||||||||||
|
2.1 |
Khối lớp 6 |
1 |
|
|||||||||||||
|
2.2 |
Khối lớp 7 |
1 |
|
|||||||||||||
|
2.3 |
Khối lớp 8 |
1 |
|
|||||||||||||
|
2.4 |
Khối lớp 9 |
1 |
|
|||||||||||||
|
2.5 |
Khối lớp 10 |
2 |
|
|||||||||||||
|
2.6 |
Khối lớp 11 |
2 |
|
|||||||||||||
|
2.7 |
Khối lớp 12 |
2 |
|
|||||||||||||
|
3 |
Khu vườn sinh vật, vườn địa lý (diện tích/thiết bị) |
Không có |
|
|||||||||||||
|
VIII |
Tổng số máy vi tính đang sử dụng phục vụ học tập |
33 b |
10HS/bộ |
|||||||||||||
|
IX |
Tổng số thiết bị dùng chung khác |
|
Số thiết bị/lớp |
|||||||||||||
|
1 |
Ti vi |
11 |
1 |
|||||||||||||
|
2 |
Cát xét |
0 |
|
|||||||||||||
|
3 |
Đầu Video/đầu đĩa |
0 |
|
|||||||||||||
|
4 |
Máy chiếu OverHead/projector/vật thể |
1 |
|
|||||||||||||
|
5 |
Thiết bị khác... |
0 |
|
|||||||||||||
|
6 |
….. |
|
|
|||||||||||||
|
|
Nội dung |
Số lượng (m2) |
||||||||||||||
|
X |
Nhà bếp |
72m2 |
||||||||||||||
|
XI |
Nhà ăn |
212m2 |
||||||||||||||
|
|
Nội dung |
Số lượng phòng, tổng diện tích (m2) |
Số chỗ |
Diện tích bình quân/chỗ |
||||||||||||
|
XII |
Phòng nghỉ cho học sinh bán trú |
Không có |
|
|
||||||||||||
|
XIII |
Khu nội trú |
38 phòng Tổng diện tích 1064 m2 |
332 |
3,2m2 |
||||||||||||
|
XIV |
Nhà vệ sinh |
Dùng cho giáo viên |
Dùng cho học sinh |
Số m2/học sinh |
||||||||||||
|
|
Chung |
Nam/Nữ |
Chung |
Nam/Nữ |
||||||||||||
|
1 |
Đạt chuẩn vệ sinh* |
X |
|
X |
|
0,16 |
||||||||||
|
2 |
Chưa đạt chuẩn vệ sinh* |
|
|
|
|
|
||||||||||
|
|
Nội dung |
Có |
Không |
|||||||||||||
|
XV |
Nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh |
x |
|
|||||||||||||
|
XVI |
Nguồn điện (lưới, phát điện riêng) |
x |
|
|||||||||||||
|
XVII |
Kết nối internet |
x |
|
|||||||||||||
|
XVIII |
Trang thông tin điện tử (website) của trường |
x |
|
|||||||||||||
|
XIX |
Tường rào xây |
x |
|
|||||||||||||